Thép tấm: Ứng dụng và báo giá tham khảo mới nhất

Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí chế tạo, thép tấm luôn giữ vai trò nền tảng nhờ tính linh hoạt, độ bền cao và khả năng gia công đa dạng. Tùy theo độ dày như thép tấm 1 ly, 2mm, 3 ly hay thép tấm dày 5mm, vật liệu này có thể đáp ứng nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ kết cấu chịu lực đến hoàn thiện bề mặt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ ứng dụng, kích thước, trọng lượng và giá thép tấm tham khảo mới nhất.

1. Ứng dụng chính của Thép tấm

Nhờ đặc tính dễ cắt, chấn, hàn và tạo hình, thép tấm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

*Trong xây dựng, thép tấm thường được dùng làm:

  • Bản mã liên kết kết cấu thép
  • Sàn thao tác, sàn kỹ thuật
  • Mặt bậc cầu thang, tấm che, tấm lót

*Ở lĩnh vực cơ khí - công nghiệp, thép tấm là vật liệu chính để:

  • Gia công vỏ máy, khung máy
  • Chế tạo thùng xe, bồn bể, máng kỹ thuật
  • Sản xuất các chi tiết cơ khí theo bản vẽ

Đặc biệt, các dòng thép tấm chống trượt 2mm, 3mm được sử dụng nhiều cho sàn nhà xưởng, lối đi kỹ thuật nhờ khả năng tăng ma sát, đảm bảo an toàn khi làm việc.

Từ chính những ứng dụng thực tế này, việc lựa chọn đúng độ dày và quy cách thép tấm là yếu tố quyết định đến hiệu quả và chi phí công trình.

2. Kích thước thép tấm

Trên thị trường, thép tấm được phân loại chủ yếu theo độ dày (ly/mm) và kích thước khổ tấm. Mỗi độ dày sẽ phù hợp với một nhóm ứng dụng riêng.

*Các độ dày thép tấm thường dùng:

  • Thép tấm 0.5 mm
  • Thép tấm 0.8mm
  • Thép tấm 1 ly (1mm)
  • Thép tấm 1.2mm
  • Thép tấm 1.5 ly
  • Thép tấm 2mm 
  • Thép tấm 3 ly
  • Thép tấm 4 ly (4mm)
  • Thép tấm dày 5mm

Trong đó, thép tấm 2mm và thép tấm 3 ly là hai độ dày được sử dụng nhiều nhất do cân bằng tốt giữa khả năng chịu lực và chi phí.

*Quy cách và kích thước thép tấm 2mm:

Một số khổ tấm phổ biến:

  • 1.000 × 2.000 mm
  • 1.200 × 2.400 mm
  • 1.500 × 3.000 mm

Các quy cách này cũng áp dụng tương tự cho thép tấm 1 ly, thép tấm 3 ly, thép tấm 4 ly và thép tấm 5mm tùy nhà sản xuất và nguồn cung. Khi đã nắm được kích thước, bước tiếp theo cần quan tâm chính là trọng lượng thép tấm, bởi đây là cơ sở để tính toán phần chi phí và kết cấu chịu lực.

3. Trọng lượng thép tấm

Trọng lượng thép tấm phụ thuộc vào độ dày – chiều dài – chiều rộng của tấm thép. Việc tính đúng trọng lượng giúp kiểm soát tốt tải trọng và dự toán chi phí.

*Công thức tính trọng lượng thép tấm:

Trọng lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7.85

*Bảng trọng lượng thép tấm tham khảo (khổ 1.000 × 2.000 mm)

1mm   4ly   4mm

Với các độ dày lớn hơn, như trọng lượng thép tấm dày 3mm hoặc trọng lượng thép tấm dày 5mm, sự chênh lệch trọng lượng sẽ ảnh hưởng rõ rệt đến phương án kết cấu và vận chuyển.

Sau khi xác định được trọng lượng, vấn đề được quan tâm nhiều nhất chính là giá thép tấm theo từng độ dày.

4. Báo giá thép tấm

Giá thép tấm trên thị trường có thể biến động theo:

  • Thời điểm cung – cầu
  • Chủng loại thép (đen, mạ kẽm, chống trượt)
  • Độ dày và khổ tấm
  • Số lượng đặt hàng

Dưới đây là bảng giá thép tấm tham khảo (chưa bao gồm gia công):

1mm   4ly   4mm

Đối với các sản phẩm đặc thù như thép tấm chống trượt 2mm, mức giá có thể cao hơn thép trơn do yêu cầu cán gân và xử lý bề mặt.

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Để có báo giá chính xác, cần xác định rõ khối lượng thép tấm, quy cách, dung sai và yêu cầu gia công cụ thể.

Thép tấm là vật liệu không thể thiếu trong xây dựng và cơ khí nhờ tính linh hoạt, độ bền và khả năng gia công đa dạng. Việc hiểu rõ từng độ dày như thép tấm 1 ly, 2mm, 3 ly hay thép tấm dày 5mm sẽ giúp bạn lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

Tại Butraco, thép tấm được gia công trực tiếp theo bản vẽ và yêu cầu thực tế của từng công trình. Một số sản phẩm đang được nhà máy sản xuất thường xuyên có thể kể đến như:

  • Máng nước
  • Tấm grating
  • Bản mã
  • Cửa chớp,... 
  • Cùng nhiều dạng sản phẩm gia công theo yêu cầu riêng.

1mm   4ly   4mm

1mm   4ly   4mm

1mm   4ly   4mm

Bên cạnh năng lực cắt – chấn – hàn chính xác, Butraco còn chủ động áp dụng các phương pháp bảo vệ bề mặt như sơn công nghiệp, mạ kẽm hoặc xử lý hoàn thiện theo điều kiện sử dụng thực tế, giúp sản phẩm bền hơn trong môi trường ngoài trời và công nghiệp.

Trong trường hợp doanh nghiệp của bạn cần gia công thép theo bản vẽ, cắt – chấn – đột – hàn hoặc tạo ra các sản phẩm cơ khí sử dụng thép, Butraco có thể hỗ trợ từ khâu tư vấn vật liệu đến gia công hoàn thiện. 

Nếu Quý khách hàng quan tâm đến các sản phẩm gia công cơ khí, muốn tìm kiếm một đơn vị sản xuất và phân phối các sản phẩm uy tín, chất lượng. Butraco luôn sẵn lòng tư vấn và cung cấp tất cả những gì bạn cần với phương châm “Cái gì bạn cần chúng tôi đều có”. Với đội ngũ cán bộ công nhân viên giàu kinh nghiệm, nhiệt huyết của tuổi trẻ chúng tôi đã dần khẳng định được vị thế là công ty đi đầu trong lĩnh vực sản xuất, gia công các vật liệu nội thất bằng tôn lợp, inox và sản phẩm gia công cơ khí.

---------------------------------------------

  • Công ty TNHH Butraco Việt Nam (BUTRACO VIETNAM COMPANY.,Ltd)
  • VPGD: Tòa N03, Trần Quý Kiên, Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội
  • Nhà máy: KCN Nguyên Khê, Đông Anh, Hà Nội
  • SĐT liên hệ: 0983566468 - 0979566468