Bảng báo giá gia công Tôn Seamlock 470, 1040 mới nhất

  • 29/10/2026

Trong thi công kết cấu bao che nhà xưởng công nghiệp, hệ mái tôn phải đối mặt với những thử thách khắc nghiệt nhất từ môi trường như mưa bão, gió giật và sự thay đổi nhiệt độ liên tục. Để giải quyết triệt để bài toán chống dột và chống tốc mái, hệ tôn Seamlock (liên kết khóa viền) đã trở thành tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc. Hai biên dạng phổ biến nhất hiện nay là Seamlock 470 và 1040. Vậy đặc tính của từng loại là gì và cấu trúc bảng báo giá gia công được tính toán dựa trên những yếu tố nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết để có phương án bóc tách dự toán chính xác nhất.

1. So sánh tôn Seamlock 470 và 1040 trong thi công công nghiệp

Để tối ưu chi phí vật tư và nhân công lợp mái, chủ đầu tư cùng kỹ sư thiết kế cần phân biệt rõ đặc tính của hai biên dạng này trước khi nhận báo giá.

1.1. Tôn Seamlock 470 (Khổ hữu dụng 470mm)

Đây là biên dạng có tính ứng dụng cao nhất trong các công trình chịu tải trọng gió lớn. Tôn có khổ rộng hữu dụng 470mm, chiều cao sóng từ 65mm - 75mm tạo rãnh thoát nước cực sâu. Nhờ khoảng cách mí khóa hẹp, mật độ đai kẹp Seamlock liên kết với xà gồ sẽ dày hơn, giúp hệ mái chống chịu được gió bão cấp 12. Tuy nhiên, do khổ hẹp, mức độ hao hụt phôi sẽ cao hơn, kéo theo chi phí hoàn thiện trên mỗi mét vuông nhỉnh hơn các loại tôn khác.

Bảng báo giá gia công Tôn Seamlock 470, 1040 mới nhất

1.2. Tôn Seamlock 1040 (Khổ hữu dụng 1040mm)

Khác với biên dạng 470, tôn Seamlock 1040 sở hữu khổ che phủ lên đến 1040mm. Ưu điểm lớn nhất của hệ tôn này là tốc độ thi công cực kỳ nhanh chóng do số lượng mối ghép viền trên mái giảm đi đáng kể. Điều này giúp nhà thầu tiết kiệm một lượng lớn chi phí vật tư phụ (đai kẹp, vít) và nhân công. Seamlock 1040 thường được chỉ định cho các nhà xưởng có diện tích siêu lớn, ít chịu ảnh hưởng trực tiếp của lốc xoáy.

2. Các yếu tố cốt lõi quyết định bảng báo giá gia công

Báo giá gia công tôn Seamlock không có một mức cố định mà luôn biến động và chịu sự chi phối của ba yếu tố kỹ thuật cốt lõi sau đây.

2.1. Phôi thép nền và thương hiệu tôn cuộn

Yếu tố chiếm hơn 80% cấu thành đơn giá chính là giá trị của cuộn tôn nguyên liệu. Các thương hiệu như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim hay tôn cao cấp BlueScope sẽ có mức giá chênh lệch dựa trên chất lượng phôi thép, độ bền màu sơn tĩnh điện. Một dự án yêu cầu dùng tôn bảo hành màu 20 năm chắc chắn sẽ có bảng giá cao hơn đáng kể so với tôn mạ màu tiêu chuẩn.

2.2. Độ dày vật liệu và lớp mạ bảo vệ

Độ dày vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải. Tôn Seamlock công nghiệp thường được thiết kế với độ dày từ 0.40mm đến 0.55mm. Bên cạnh độ dày, tiêu chuẩn lớp mạ (mạ kẽm Z150, Z275 hay mạ hợp kim nhôm kẽm AZ100, AZ150) cũng quyết định giá phôi. Môi trường nhà xưởng có hóa chất hoặc gần biển bắt buộc phải dùng mạ dày, đẩy đơn giá vật tư lên cao hơn.

2.3. Phương án cán tôn (tại nhà máy hay công trường)

Hệ mái Seamlock không được phép nối ngang (nối chồng tấm) nhằm chống rò rỉ nước. Với những nhà xưởng có chiều dài mái vát từ 30m - 50m, tôn phải được cán liền mạch từ đỉnh xuống máng xối. Việc vận chuyển các tấm tôn siêu dài này bằng xe tải là bất khả thi. Khi đó, máy cán phải được đưa đến trực tiếp công trường. Đơn giá gia công sẽ cộng thêm chi phí vận tải cẩu máy, chi phí nhân công và lưu ca máy tại dự án.

Bảng báo giá gia công Tôn Seamlock 470, 1040 mới nhất

3. Cấu trúc bảng báo giá tôn Seamlock tiêu chuẩn

Nhằm giúp các kỹ sư dự toán và cán bộ vật tư dễ dàng bóc tách chi phí, lập hồ sơ dự thầu, Butraco minh bạch hóa báo giá thành hai hạng mục riêng biệt.

3.1. Đơn giá nguyên liệu cuộn tôn đầu vào

Đơn giá này được tính dựa trên barem trọng lượng (kg) hoặc mét dài của cuộn tôn phẳng trước khi đưa vào máy cán. Giá cuộn đầu vào biến động theo thời giá của thị trường thép. Việc phân tách rõ giá nguyên liệu giúp nhà thầu dễ dàng đối chiếu thời giá và kiểm tra bộ chứng từ CO/CQ của vật tư.

3.2. Đơn giá gia công định hình và vật tư phụ

Đây là chi phí vận hành máy cán CNC để tạo biên dạng Seamlock 470 hoặc 1040, thường được tính theo đơn vị VNĐ/mét dài và có tính ổn định cao. Ngoài chi phí chạy máy, báo giá hoàn chỉnh không thể thiếu hệ vật tư phụ bắt buộc bao gồm: đai kẹp Seamlock, đai kẹp Cliplok, con kê Omega, bộ chặn trên chặn dưới và hệ thống diềm mái.

Bảng báo giá gia công Tôn Seamlock 470, 1040 mới nhất

4. Tối ưu chi phí hạng mục mái bao che cùng Butraco Việt Nam

Việc tìm kiếm một đơn vị có năng lực cung cấp phôi và gia công trực tiếp không qua trung gian là chìa khóa bảo vệ biên độ lợi nhuận cho các tổng thầu thi công.

4.1. Năng lực máy móc và công nghệ cán chuẩn xác

Sở hữu hệ thống máy cán tôn CNC thế hệ mới, Butraco gia công các biên dạng Seamlock với tốc độ cao, đáp ứng tiến độ khắt khe. Khung biên dạng của máy cán Butraco luôn được căn chỉnh chuẩn milimet, đảm bảo các mép tôn ăn khớp tuyệt đối vào đai kẹp, không bị bung nứt hay xước lớp sơn bảo vệ khi viền mép trên mái.

4.2. Dịch vụ đưa máy tới công trường và cung cấp phụ kiện đồng bộ

Khác với các đơn vị thương mại, Butraco tự chủ sản xuất 100% các phụ kiện đột dập như đai kẹp Seamlock, chấn gấp xà gồ Z/C và hệ thống máng xối Inox. Đặc biệt, chúng tôi cung cấp dịch vụ đưa máy cán di động đến trực tiếp công trường để cán tôn liền tấm, giúp nhà thầu cắt giảm hoàn toàn chi phí logistics hàng cồng kềnh.

Để nhận bảng báo giá gia công tôn Seamlock 470, 1040 cập nhật mới nhất kèm chiết khấu tốt nhất cho dự án lớn, quý khách hàng vui lòng liên hệ với đội ngũ kỹ sư của Butraco. Chúng tôi luôn sẵn sàng bóc tách khối lượng miễn phí và tư vấn giải pháp thi công bền vững nhất cho công trình của bạn!

Bảng báo giá gia công Tôn Seamlock 470, 1040 mới nhất

Nếu Quý khách hàng quan tâm đến các sản phẩm gia công cơ khí, muốn tìm kiếm một đơn vị sản xuất và phân phối các sản phẩm uy tín, chất lượng. Butraco luôn sẵn lòng tư vấn và cung cấp tất cả những gì bạn cần với phương châm “Cái gì bạn cần chúng tôi đều có”. Với đội ngũ cán bộ công nhân viên giàu kinh nghiệm, nhiệt huyết của tuổi trẻ chúng tôi đã dần khẳng định được vị thế là công ty đi đầu trong lĩnh vực sản xuất, gia công các vật liệu nội thất bằng tôn lợp, inox và sản phẩm gia công cơ khí.

---------------------------------------------

  • Công ty TNHH Butraco Việt Nam (BUTRACO VIETNAM COMPANY.,Ltd)
  • VPGD: Tòa N03, Trần Quý Kiên, Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội
  • Nhà máy: KCN Nguyên Khê, Đông Anh, Hà Nội
  • SĐT liên hệ: 0983566468 - 0979566468